bolognese pasta sauce
Định nghĩa
Danh từ:
- Sốt mì Bolognese: Một loại sốt đặc, thường dùng cho mì pasta, có thành phần chính gồm nấm, giăm bông, rau củ thái nhỏ, thịt bò, và tương cà chua. Sốt này có nguồn gốc từ thành phố Bologna, Ý, và thường được nấu chín kỹ để tạo hương vị đậm đà.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một đĩa spaghetti với sốt mì Bolognese cho bữa tối.)
- (Công thức làm sốt mì Bolognese bao gồm nấm và giăm bông.)
- (Cô ấy thích sốt mì Bolognese hơn sốt cà chua vì nó đậm đà hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make bolognese pasta sauce": nấu sốt Bolognese, thường là một quá trình cầu kỳ với nhiều nguyên liệu.
- He spent two hours making bolognese pasta sauce from scratch. (Anh ấy đã dành hai giờ để nấu sốt mì Bolognese từ đầu.)
- "bolognese pasta sauce with a twist": biến tấu của sốt Bolognese, thêm các nguyên liệu lạ.
- The chef served a bolognese pasta sauce with a twist, adding mushrooms and ham. (Đầu bếp đã phục vụ sốt mì Bolognese biến tấu, thêm nấm và giăm bông.)
Biến thể và từ gần giống
- Bolognese (tính từ): thuộc về thành phố Bologna hoặc món sốt đặc trưng.
- The bolognese style is famous for its rich sauce. (Phong cách Bolognese nổi tiếng với sốt đậm đà của nó.)
- Pasta sauce (danh từ): sốt dùng chung cho mì pasta, không nhất thiết phải là Bolognese.
- This pasta sauce is too watery for my taste. (Sốt mì này quá loãng so với khẩu vị của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Ragù alla bolognese (danh từ): tên gọi gốc Ý của sốt Bolognese, thường chỉ loại sốt thịt bò hầm chín kỹ.
- Ragù alla bolognese is a classic Italian sauce. (Ragù alla bolognese là một loại sốt cổ điển của Ý.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cook down (nấu nhỏ lửa): nấu sốt cho đến khi đặc lại.
- You need to cook down the bolognese pasta sauce for at least an hour. (Bạn cần nấu nhỏ lửa sốt mì Bolognese ít nhất một giờ.)
- Simmer (hầm nhẹ): nấu ở lửa nhỏ để các hương vị hòa quyện.
- Let the bolognese pasta sauce simmer on low heat. (Hãy để sốt mì Bolognese hầm nhẹ trên lửa nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- "a bolognese kind of night": một buổi tối ấm cúng với món mì sốt Bolognese.
- After a long day, it's a bolognese kind of night. (Sau một ngày dài, đó là một buổi tối kiểu Bolognese.)
- "the secret to a good bolognese": bí quyết để có sốt Bolognese ngon.
- The secret to a good bolognese pasta sauce is patience. (Bí quyết để có sốt mì Bolognese ngon là sự kiên nhẫn.)